second epistel of john

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư thứ hai của Giăng: Đây một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc giáo, được cho do Thánh Gioan Tông đồ viết. Đây một bức thư ngắn, chỉ một chương, gửi đến một " được chọn" (có thể một hội thánh hoặc một cá nhân), khuyên nhủ các tín hữu hãy yêu thương nhau cảnh giác trước những kẻ lừa dối không tin rằng Chúa Giê-xu Christ đã đến trong thân xác con người.

dụ sử dụng
  • (Thư thứ hai của Giăng cảnh báo các tín hữu chống lại những giáo sư giả.)
  • (Trong Thư thứ hai của Giăng, vị tông đồ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bước đi trong lẽ thật tình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Second Epistle of John": Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thần học, nghiên cứu Kinh Thánh hoặc trong các bài giảng để chỉ một sách cụ thể của Tân Ước.
    • The Second Epistle of John is one of the shortest books in the Bible. (Thư thứ hai của Giăng một trong những sách ngắn nhất trong Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Second John: Một cách gọi tắt phổ biến khác của sách này.

    • We studied Second John in our Bible study group. (Chúng tôi đã học Thư thứ hai của Giăng trong nhóm nghiên cứu Kinh Thánh của mình.)
  • Epistle: Thư tín, một thuật ngữ dùng để chỉ các bức thư trong Kinh Thánh.

    • The epistles of John include three letters. (Các thư tín của Giăng bao gồm ba bức thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Second Letter of John: Thư thứ hai của Giăng (cùng nghĩa, dùng phổ biến trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại).
  • 2 John: Ký hiệu viết tắt thường dùng trong các chú thích Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ này đây một danh từ riêng chỉ một sách trong Kinh Thánh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Second Epistle of John". Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, người ta có thể nói: - "To walk in truth": Bước đi trong lẽ thật, một chủ đề chính của thư này. - The Second Epistle of John encourages believers to walk in truth. (Thư thứ hai của Giăng khuyến khích các tín hữu bước đi trong lẽ thật.)